magical power
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năng lực siêu nhiên, khả năng thực hiện phép thuật: "magical power" dùng để chỉ khả năng đặc biệt, vượt qua quy luật tự nhiên, thường được cho là có thể thực hiện được nhờ vào phép thuật hoặc các thế lực huyền bí.
Ví dụ sử dụng
- (Pháp sư đã dùng năng lực siêu nhiên của mình để biến con ếch thành hoàng tử.)
- (Trong nhiều câu chuyện cổ tích, năng lực siêu nhiên thường được thừa kế hoặc ban tặng bởi một thực thể siêu nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to possess magical power": sở hữu năng lực siêu nhiên.
- Only those born under a full moon are said to possess magical power. (Chỉ những người sinh ra vào đêm trăng tròn mới được cho là sở hữu năng lực siêu nhiên.)
"to harness magical power": khai thác năng lực siêu nhiên.
- The ancient druids knew how to harness magical power from the forest. (Các tu sĩ Druid cổ đại biết cách khai thác năng lực siêu nhiên từ khu rừng.)
"to lose one's magical power": mất đi năng lực siêu nhiên.
- The witch lost her magical power after breaking the sacred oath. (Phù thủy đã mất đi năng lực siêu nhiên sau khi phá vỡ lời thề thiêng liêng.)
Biến thể và từ gần giống
Magical (tính từ): thuộc về phép thuật, kỳ diệu.
- The magical power of the amulet protected the village from harm. (Năng lực siêu nhiên của mặt dây chuyền đã bảo vệ ngôi làng khỏi tai họa.)
Power (danh từ): quyền lực, năng lực.
- She used her inner power to overcome the dark magic. (Cô ấy đã dùng nội lực của mình để vượt qua ma thuật đen tối.)
Từ đồng nghĩa
- Supernatural ability: khả năng siêu nhiên.
- Sorcery: phép thuật, ma thuật (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc liên quan đến ma quỷ).
- Enchantment: sự mê hoặc, bùa chú (thường nhấn mạnh vào hiệu ứng quyến rũ hoặc kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
To call upon magical power: triệu hồi năng lực siêu nhiên.
- The sorcerer called upon his magical power to defeat the dragon. (Pháp sư đã triệu hồi năng lực siêu nhiên của mình để đánh bại con rồng.)
To wield magical power: sử dụng năng lực siêu nhiên.
- Only a true mage can wield such immense magical power. (Chỉ có một pháp sư thực thụ mới có thể sử dụng năng lực siêu nhiên to lớn như vậy.)
Thành ngữ liên quan
Magical power is a double-edged sword: năng lực siêu nhiên là con dao hai lưỡi (ám chỉ rằng sức mạnh có thể mang lại lợi ích nhưng cũng có thể gây hại).
- Remember, magical power is a double-edged sword; use it wisely. (Hãy nhớ rằng, năng lực siêu nhiên là con dao hai lưỡi; hãy sử dụng nó một cách khôn ngoan.)
To have the magical power of persuasion: có năng lực thuyết phục kỳ diệu (nghĩa bóng, chỉ khả năng thuyết phục mạnh mẽ).
- The politician had the magical power of persuasion, winning over even his fiercest critics. (Chính trị gia đó có năng lực thuyết phục kỳ diệu, thuyết phục được cả những nhà phê bình gay gắt nhất của ông ta.)